quân lệnh

Học thuật
Thân thiện
quân lệnh

Người chỉ huy ra quân lệnh cho binh sĩ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mệnh lệnh trong quân đội: "Quân lệnh" mệnh lệnh, chỉ thị chính thức được ban hành trong quân đội, tính chất bắt buộc thi hành.
    • Lệnh quân sự: Chỉ các mệnh lệnh liên quan đến hoạt động, chiến đấu, di chuyển hoặc kỷ luật của quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mọi binh sĩ đều phải tuyệt đối chấp hành quân lệnh. (Mọi binh sĩ đều phải tuyệt đối tuân theo mệnh lệnh quân sự.)
    • Quân lệnh được truyền đi nhanh chóng đến tất cả các đơn vị. (Lệnh quân sự được truyền đi nhanh chóng đến tất cả các đơn vị.)
    • Vi phạm quân lệnh một tội rất nghiêm trọng. (Vi phạm mệnh lệnh quân đội một tội rất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thi hành/quán triệt quân lệnh": thực hiện hoặc phổ biến sâu rộng một mệnh lệnh quân sự đến toàn thể lực lượng.

    • Sau khi nhận được điện văn, chỉ huy lập tức quán triệt quân lệnh cho toàn đơn vị. (Sau khi nhận được điện văn, chỉ huy lập tức phổ biến mệnh lệnh quân sự cho toàn đơn vị.)
  • "Quân lệnh như sơn": Thành ngữ nhấn mạnh tính chất nghiêm minh, bất di bất dịch của mệnh lệnh trong quân đội, giống như núi không thể lay chuyển.

    • Trong quân đội, quân lệnh như sơn, không ai được phép làm trái. (Trong quân đội, mệnh lệnh bất di bất dịch, không ai được phép làm trái.)
Biến thể từ liên quan
  • Lệnh (danh từ): mệnh lệnh, chỉ thị nói chung.

    • Lệnh hành quân. (Lệnh di chuyển quân.)
  • Chỉ lệnh (danh từ): chỉ thị, mệnh lệnh (thường dùng trong văn bản hoặc mệnh lệnh cấp trên).

  • Mệnh lệnh (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ mệnh lệnh nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Mệnh lệnh quân sự: mệnh lệnh trong lĩnh vực quân sự.
  • Lệnh quân sự: lệnh thuộc về quân đội.
  • Chỉ thị quân sự: chỉ thị trong quân đội (có thể mang sắc thái trang trọng, chỉ đạo).
Cụm từ cố định
  • Tuân thủ/Chấp hành quân lệnh: vâng theo thực hiện mệnh lệnh quân đội.

    • Người lính phải tuyệt đối tuân thủ quân lệnh. (Người lính phải tuyệt đối vâng theo mệnh lệnh quân đội.)
  • Ban hành/Truyền đạt quân lệnh: ra lệnh hoặc thông báo mệnh lệnh quân sự.

    • Bộ Tổng tham mưu đã ban hành một quân lệnh mới. (Bộ Tổng tham mưu đã ra một mệnh lệnh quân sự mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Quân lệnh như sơn: (Như đã giải thíchtrên) Nhấn mạnh tính tuyệt đối phục tùng trong quân đội.
  • Lệnh trên không thể trái: Mệnh lệnh từ cấp trên không thể làm trái. Thường đi kèm hoặc ý nghĩa tương tự "quân lệnh".
quân lệnh

Người chỉ huy ra quân lệnh cho binh sĩ.

  1. d. Mệnh lệnh của quân đội. Chấp hành quân lệnh.

Từ gần giống